[HỌC TIẾNG ANH QUA BÀI HÁT] - Apologize

 

BÀI HÁT

"APOLOGIZE" - Timbaland ft One Republic

 

 

 

 

Bài học

 

 

-   to hold on something: cầm, nắm cái gì.

Example:  She held on tightly to his waist.

                 (Cô ấy ôm chặt thắt lưng anh ấy.)

 

-   to cut somebody down: giết ai đó

Example:  He was cut down by an assassin's bullet

                    (Anh ta bị giết bởi súng của kẻ ám sát.)

 

-   to turn around/round:   thay đổi, chuyển hướng vị trí.

Example:  I turn my chair round to face the fire

(Tôi xoay cái ghế của tôi để đối phó với ngọn lửa.)

 

-   It + to be + adj + to do something:

 Example:  It's nice to meet you again

                         (Vui khi gặp lại bạn.)