[HỌC TIẾNG ANH QUA BÀI HÁT] - You belong with me

BÀI HÁT

 

"YOU BELONG WITH ME" - Taylor Swift

 

 

 

 

 

Bài học

 

  • to belong to somebody/something  (~the property/member of...): thuộc về ai/cái gì

Example:  The power belongs to the people.

                 (Chính quyền thuộc về tay nhân dân.)

 

  • to belong with somebody/something (~should be together): có quan hệ với, có liên quan

Example:  You belong with me.

                    (Cậu hợp với tôi.)

 

  • to listen to somebody/something: nghe ai/cái gì   

Example:  I'm listening to the kind of music she doesnt like.

    (Tôi đang nghe một loại nhạc mà cô ấy chẳng bao giờ thích.)

 

  • can't help/can't resist +Verb_ing: không thể không

Example:  I can't help thinking this is how it ought to be.

             (Tôi chẳng thể nghĩ mọi việc sẽ trở nên thế nào.)

 

  • to look for: tìm kiếm

Example:  You find that what you're looking for has been here the whole time.

                 (Cậu nhận thấy người cậu đang tìm kiếm đã đang ở đây mọi lúc.)

 

  • to be about to: sắp, sắp sửa

Example:  I'm the one who makes you laugh when you know you're about to cry.

                    (Tôi là người duy nhất làm cậu cười, khi đôi mắt cậu sắp khóc.)

 

  • to bring somebody down: hạ bệ ai

Example:  I haven't seen it in awhile, since she brought you down.

(Tôi chẳng hề được nhìn thấy nụ cười ấy từ khi cô nàng kia "đá" cậu.)